PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | PENCIL, AARON | | Số thứ tự | 236 | | Rating | 1596 | | Rating quốc gia | 1565 | | Rating quốc tế | 1596 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | FIDE rtg +/- | -1,6 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 100 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11036346 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 4 | 238 | | CHEN, JUNJIE | 1323 | ZIM | 6 | |
| 3 | 5 | 241 | | MUNYORO, LEWIS | 0 | ZIM | 1 | |
| 4 | 5 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 1368 | ZIM | 5,5 | |
| 8 | 4 | 83 | | MUTSIPA, ELISHA | 0 | ZIM | 7,5 | |
| 13 | 3 | 22 | | GANDAWA, FORTUNE | 1727 | RSA | 15,5 | |
| 15 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 22 | 4 | 267 | | ZINHANGA, MUNASHE | 1710 | ZIM | 2 | - 1K |
| 30 | 3 | 277 | ACM | MOYO, TRAVOSTA | 1779 | ZIM | 0,5 | |
| 31 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|