PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAWIRE, ADMIRE | | Số thứ tự | 243 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1555 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 49 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11002026 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 3 | 137 | | NHACHI, SURPRISE | 0 | ZIM | 0 | |
| 4 | 3 | 33 | WFM | SHABA, LINDA DALITSO | 1926 | ZIM | 14 | |
| 5 | 6 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 11,5 | |
| 8 | 4 | 30 | | BESTER, GRAFFI | 1758 | ZIM | 12 | |
| 9 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 10 | 2 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 14 | |
| 11 | 3 | 8 | | MACHIPISA, ANOTIDAISHE | 0 | ZIM | 4 | |
| 12 | 4 | 246 | | MUSHANINGA, TRSITAN | 1583 | ZIM | 3 | |
| 13 | 4 | 90 | | MAGWENZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 6 | |
| 14 | 4 | 215 | | KAVERENGA, MATTHEW | 1721 | ZIM | 12 | |
| 16 | 3 | 93 | | NYAHUYE, MUKUDZEISHE | 1761 | ZIM | 10,5 | |
| 17 | 5 | 83 | | MUTSIPA, ELISHA | 0 | ZIM | 7,5 | - 0K |
| 18 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 21 | 6 | 261 | | RUTAYA, TRUST | 0 | ZIM | 0 | |
| 22 | 6 | 280 | | MAPONA, ADMIRE | 0 | ZIM | 3 | - 0K |
| 23 | 5 | 269 | | HOMBIRO, TINASHE | 0 | ZIM | 6 | |
| 29 | 6 | 247 | | ZHUWAWU, ANYWAY | 0 | ZIM | 7 | |
| 32 | 5 | 293 | | ZINHU, INNOCENT | 1800 | ZIM | 2 | |
| 33 | 6 | 169 | | MADYORERA, REJOICE | 0 | ZIM | 6,5 | |
|
|
|
|