PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | | Số thứ tự | 25 | | Rating | 1972 | | Rating quốc gia | 1954 | | Rating quốc tế | 1972 | | Hiệu suất thi đấu | 1871 | | FIDE rtg +/- | -25,6 | | Điểm | 10,5 | | Hạng | 38 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11012960 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 31 | | CHIWESHE, SHINGIRAI | 2007 | ZIM | 13,5 | |
| 2 | 1 | 145 | | CHIMHUNGWE, SHEPHERD | 1978 | ZIM | 3 | |
| 3 | 1 | 111 | | MASHUMBA, IAN | 1880 | ZIM | 7,5 | |
| 4 | 1 | 184 | | CHIBVURI, NICOLE | 1394 | ZIM | 3 | |
| 5 | 1 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 2 | |
| 6 | 1 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 5 | |
| 7 | 1 | 198 | | MAPURANGA, VITALIS | 2055 | ZIM | 11 | |
| 9 | 1 | 255 | | NYARUGWE, ANESU | 1782 | ZIM | 6 | |
| 10 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 15 | |
| 11 | 1 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 13,5 | |
| 18 | 3 | 35 | | MATIRINGE, ARCHFORD | 1883 | ZIM | 12,5 | |
| 19 | 5 | 146 | | MABVUMA, CEPHAS | 1864 | ZIM | 4,5 | |
| 22 | 3 | 289 | | MUTIZE, JOHN | 0 | ZIM | 1 | |
| 24 | 5 | 283 | | KATSANDE, TANAKA | 1959 | ZIM | 7 | |
| 26 | 3 | 291 | AIM | GORA, TAPIWA ALLISTER | 1906 | ZIM | 5 | |
| 29 | 5 | 131 | | MUUNGANI, ADOLF | 1854 | ZIM | 10,5 | |
| 30 | 3 | 93 | | NYAHUYE, MUKUDZEISHE | 1761 | ZIM | 10,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|