PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | NYARUGWE, ANESU | | Số thứ tự | 255 | | Rating | 1782 | | Rating quốc gia | 1765 | | Rating quốc tế | 1782 | | Hiệu suất thi đấu | 1714 | | FIDE rtg +/- | 8 | | Điểm | 6 | | Hạng | 96 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11009217 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 8 | 1 | 186 | | MUSARURWA, CHARLINE | 0 | ZIM | 0 | |
| 9 | 1 | 25 | | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | 1972 | ZIM | 10,5 | |
| 10 | 1 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 5 | |
| 12 | 1 | 61 | | MUKOVIYA, TERRANCE | 1963 | ZIM | 5 | - 1K |
| 13 | 2 | 11 | | ABIYUTI, MUNYARADZI | 1386 | ZIM | 5 | - 0K |
| 14 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 15 | |
| 17 | 1 | 163 | | ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE | 1828 | ZIM | 6,5 | |
| 18 | 2 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 12 | |
| 20 | 4 | 60 | | SHINYA, GEORGE TATENDA | 0 | ZIM | 6 | |
| 29 | 3 | 295 | | NHAMBURO, TINOTENDA | 1755 | ZIM | 5 | |
| 31 | 3 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|