PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUTIZE, JOHN | | Số thứ tự | 289 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 924 | | Điểm | 1 | | Hạng | 256 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 18 | 4 | 6 | | SETOBOLI, ULUKILE | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 19 | 3 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | - 1K |
| 22 | 3 | 25 | | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | 1972 | ZIM | 10,5 | |
| 26 | 4 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 16,5 | |
| 29 | 4 | 286 | | CHIMHAU, WHISPER | 1400 | ZIM | 4 | |
| 31 | 5 | 36 | | NGWERUME, MICHAEL | 1858 | ZIM | 11 | |
|
|
|
|