PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | NGWERUME, MICHAEL | | Số thứ tự | 36 | | Rating | 1858 | | Rating quốc gia | 1834 | | Rating quốc tế | 1858 | | Hiệu suất thi đấu | 1903 | | FIDE rtg +/- | 55 | | Điểm | 10 | | Hạng | 38 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11008407 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 30 | | BESTER, GRAFFI | 1758 | ZIM | 12 | |
| 6 | 4 | 90 | | MAGWENZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 6 | |
| 7 | 5 | 102 | | VHEZHA, JAMES | 1719 | ZIM | 12 | |
| 8 | 5 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | |
| 9 | 6 | 165 | | TUKUNYUKU, TENDAI MICKY | 1609 | ZIM | 7,5 | |
| 10 | 5 | 82 | | MASHAYAMOMBE, ISHEANESU | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 15 | 6 | 152 | | CHIPANGURA, WAYNE | 1418 | ZIM | 4,5 | |
| 16 | 6 | 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 15,5 | |
| 17 | 6 | 18 | | CHIBVURI, HEBERT | 1395 | ZIM | 0 | - 1K |
| 18 | 4 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 15 | |
| 20 | 4 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 12,5 | |
| 25 | 5 | 126 | | MASOCHA, NYASHADZASHE | 1708 | ZIM | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|