PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | GANDAWA, PEACE | | Số thứ tự | 41 | | Rating | 1556 | | Rating quốc gia | 1556 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1442 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 73 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11029773 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 47 | | NJABULO, MAKE | 0 | ZIM | 11 | |
| 2 | 5 | 196 | | MUKURUMBIRA, INNOCENT | 0 | ZIM | 2 | |
| 5 | 6 | 185 | | MANGANI, KIREBHI | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 6 | 4 | 159 | | ANDERSON, BLESSING | 1784 | ZIM | 5 | |
| 7 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 11 | 4 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 1368 | ZIM | 5,5 | |
| 12 | 3 | 215 | | KAVERENGA, MATTHEW | 1721 | ZIM | 12 | |
| 13 | 4 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | - 0K |
| 14 | 4 | 165 | | TUKUNYUKU, TENDAI MICKY | 1609 | ZIM | 7,5 | |
| 17 | 3 | 57 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 2,5 | - 0K |
| 21 | 3 | 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 15,5 | |
| 22 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 27 | 5 | 292 | | TAREMBA, TINASHE | 0 | ZIM | 1 | - 0K |
| 31 | 3 | 94 | | PUTA, NYASHA | 1613 | ZIM | 4,5 | |
| 33 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|