PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUREYA, TERRENCE | | Số thứ tự | 49 | | Rating | 2041 | | Rating quốc gia | 2039 | | Rating quốc tế | 2041 | | Hiệu suất thi đấu | 1907 | | FIDE rtg +/- | -21,2 | | Điểm | 13,5 | | Hạng | 15 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11011483 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 55 | | MUTAMIRI, ARNOLD | 1459 | ZIM | 8 | |
| 2 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | |
| 5 | 1 | 111 | | MASHUMBA, IAN | 1880 | ZIM | 7,5 | |
| 6 | 2 | 185 | | MANGANI, KIREBHI | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 7 | 2 | 154 | | MAZHAMBE, TADIWANASHE | 1962 | ZIM | 7 | |
| 8 | 2 | 170 | | IHUDE, SHANTEL | 1657 | ZIM | 2 | |
| 9 | 2 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 2 | |
| 10 | 2 | 243 | | MAWIRE, ADMIRE | 0 | ZIM | 7,5 | |
| 11 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 12 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 4 | |
| 13 | 2 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 15 | |
| 14 | 3 | 123 | | KWARAMBA, PLEDGE | 1900 | ZIM | 7 | |
| 15 | 3 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 21,5 | |
| 16 | 2 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 12 | |
| 17 | 1 | 67 | | MUGUVAZA, TAFARA TINASHE | 1628 | ZIM | 4 | - 1K |
| 24 | 3 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 21 | |
| 29 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 14 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|