PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MALIJE, GIBSON | | Số thứ tự | 52 | | Rating | 1887 | | Rating quốc gia | 1873 | | Rating quốc tế | 1887 | | Hiệu suất thi đấu | 1777 | | FIDE rtg +/- | -1,4 | | Điểm | 15 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11011432 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 2 | 6 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 12 | |
| 6 | 4 | 186 | | MUSARURWA, CHARLINE | 0 | ZIM | 0 | |
| 7 | 6 | 160 | | MUSIPA, PHINEAS | 1747 | ZIM | 4,5 | |
| 8 | 6 | 174 | | IHUDE, SHANESSA | 1405 | ZIM | 3 | |
| 10 | 6 | 251 | | LIU, YIEN | 0 | ZIM | 0 | |
| 11 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 12 | 4 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 1368 | ZIM | 5,5 | |
| 13 | 6 | 102 | | VHEZHA, JAMES | 1719 | ZIM | 12 | |
| 15 | 6 | 166 | | JOSI, PROSPER | 0 | ZIM | 13,5 | |
| 16 | 4 | 82 | | MASHAYAMOMBE, ISHEANESU | 0 | ZIM | 6,5 | - 1K |
| 17 | 4 | 70 | | MARIME, MICHAEL | 1652 | ZIM | 2 | - 1K |
| 20 | 6 | 194 | | MACHINGURA, NYASHA | 0 | ZIM | 7 | |
| 26 | 5 | 10 | | MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 29 | 5 | 220 | | NDOORWI, LUCKSON | 0 | ZIM | 2 | |
| 31 | 6 | 130 | | CHIMONYA, STALLONE | 1395 | ZIM | 5 | |
| 32 | 5 | 168 | | CHIHWANDA, WAYNE | 1424 | ZIM | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|