PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MURINGISI, BRIAN | | Số thứ tự | 56 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1664 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 150 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11022710 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 16,5 | |
| 7 | 1 | 163 | | ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE | 1828 | ZIM | 6,5 | - 0K |
| 9 | 3 | 68 | | ZINHU, INNOCENT | 1800 | ZIM | 6,5 | - 0K |
| 11 | 4 | 46 | | ABI, LEO | 1400 | ZIM | 13 | |
| 12 | 3 | 34 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1903 | ZIM | 11 | |
| 16 | 3 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 15 | |
| 20 | 5 | 292 | | TAREMBA, TINASHE | 0 | ZIM | 1 | |
| 22 | 3 | 215 | | KAVERENGA, MATTHEW | 1721 | ZIM | 12 | |
| 30 | 5 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 11,5 | |
| 31 | 2 | 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 5,5 | |
|
|
|
|