PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | SEREMWE, GIFT | | Số thứ tự | 57 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1114 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 154 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11022698 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 13 | |
| 3 | 4 | 240 | | MAGAYA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 8 | |
| 4 | 3 | 87 | | NYAMOWA, TEURAI | 1650 | ZIM | 3,5 | |
| 5 | 1 | 97 | CM | MOYO, DION | 2149 | ZIM | 6 | |
| 6 | 5 | 128 | | GARANGANGA, CARRADINE | 1624 | ZIM | 15 | |
| 10 | 6 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 2 | |
| 15 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 3 | 41 | | GANDAWA, PEACE | 1556 | ZIM | 6,5 | - 1K |
| 20 | 3 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 17 | |
| 22 | 5 | 216 | | MURONDA, ANTHONY | 0 | ZIM | 12,5 | |
| 28 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 5 | 194 | | MACHINGURA, NYASHA | 0 | ZIM | 7 | |
| 30 | 6 | 280 | | MAPONA, ADMIRE | 0 | ZIM | 3 | |
| 31 | 5 | 268 | | CHANAKIRA, TAFADZWA | 1400 | ZIM | 3,5 | |
|
|
|
|