PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | SETOBOLI, ULUKILE | | Số thứ tự | 6 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1468 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 69 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11025913 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 12 | | TARU, NYASHA | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 2 | 4 | 187 | | NYAHWA, BLESSED | 0 | ZIM | 0 | |
| 6 | 5 | 251 | | LIU, YIEN | 0 | ZIM | 0 | |
| 8 | 5 | 220 | | NDOORWI, LUCKSON | 0 | ZIM | 2 | |
| 9 | 6 | 102 | | VHEZHA, JAMES | 1719 | ZIM | 12 | |
| 14 | 6 | 59 | | KASAMBIRA, KEVIN | 0 | ZIM | 3 | |
| 17 | 6 | 152 | | CHIPANGURA, WAYNE | 1418 | ZIM | 4,5 | - 1K |
| 18 | 4 | 289 | | MUTIZE, JOHN | 0 | ZIM | 1 | |
| 21 | 5 | 302 | | CHIKWANDA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 29 | 4 | 259 | | MUTANGA, ENOCK | 0 | ZIM | 1 | |
| 32 | 5 | 286 | | CHIMHAU, WHISPER | 1400 | ZIM | 4 | |
|
|
|
|