PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | TAKUNDA, ROLAND | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1718 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 70 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 1 | | JULIUS, COURAGE | 1801 | ZIM | 4 | |
| 3 | 2 | 180 | | MHANGWA, TANATSWA | 1475 | ZIM | 2 | |
| 4 | 4 | 165 | | TUKUNYUKU, TENDAI MICKY | 1609 | ZIM | 7,5 | |
| 5 | 2 | 26 | | JOHN, ANESU | 1952 | ZIM | 4 | |
| 6 | 3 | 82 | | MASHAYAMOMBE, ISHEANESU | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 8 | 2 | 205 | | MATYIRE, PROSPER | 1909 | ZIM | 2,5 | |
| 9 | 5 | 54 | | TAKAWIRA, BRIAN | 1771 | ZIM | 4 | |
| 10 | 1 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 11 | 1 | 61 | | MUKOVIYA, TERRANCE | 1963 | ZIM | 5 | |
| 12 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | |
| 15 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 4 | |
| 16 | 1 | 21 | | KASEMA, KUDZAISHE | 1884 | ZIM | 14,5 | - 0K |
| 22 | 2 | 154 | | MAZHAMBE, TADIWANASHE | 1962 | ZIM | 7 | |
| 26 | 1 | 198 | | MAPURANGA, VITALIS | 2055 | ZIM | 11 | - 0K |
| 29 | 2 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 12 | |
| 34 | 1 | 97 | CM | MOYO, DION | 2149 | ZIM | 6 | |
|
|
|
|