PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KAHOBA, LEWIS | | Số thứ tự | 73 | | Rating | 2074 | | Rating quốc gia | 2076 | | Rating quốc tế | 2074 | | Hiệu suất thi đấu | 1991 | | FIDE rtg +/- | -5,8 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 113 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11001801 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 79 | | WILSON, TADIWANASHE SOLOMON | 1705 | ZIM | 10 | - 0K |
| 2 | 1 | 68 | | ZINHU, INNOCENT | 1800 | ZIM | 6,5 | |
| 5 | 1 | 31 | | CHIWESHE, SHINGIRAI | 2007 | ZIM | 12,5 | |
| 13 | 1 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 2 | - 0K |
| 15 | 1 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 13,5 | - 1K |
| 19 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 25 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 26 | 1 | 270 | | MASANGO, SPENCER | 2167 | ZIM | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|