PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUDZINGWA, TAKUNDA | | Số thứ tự | 74 | | Rating | 1735 | | Rating quốc gia | 1689 | | Rating quốc tế | 1735 | | Hiệu suất thi đấu | 1588 | | FIDE rtg +/- | -33 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 95 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11000970 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 80 | | CHIKWANDA, TAFADZWA JULIET | 1640 | ZIM | 4 | - 0K |
| 2 | 2 | 207 | | GANDA, CLIVE | 1766 | ZIM | 2 | |
| 3 | 1 | 138 | | DZVETERA, BRIAN | 1799 | ZIM | 3 | |
| 4 | 1 | 43 | | MUJOKERI, BLESSMORE | 1780 | ZIM | 3 | - 1K |
| 5 | 2 | 32 | | KAGOGODA, DELIGHT | 2002 | ZIM | 15 | |
| 8 | 3 | 188 | | SHANGARE, TARNIA | 0 | ZIM | 0 | |
| 9 | 3 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 15 | |
| 10 | 3 | 39 | | MASARIRA, JEMIMAH | 1425 | ZIM | 4,5 | |
| 11 | 4 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 16,5 | |
| 13 | 4 | 264 | | CHIFAMBA, PIAS | 1424 | ZIM | 3,5 | |
| 14 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 4 | |
| 18 | 4 | 82 | | MASHAYAMOMBE, ISHEANESU | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 29 | 4 | 62 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 10,5 | |
| 31 | 4 | 88 | | MAZONDE, ARNOLD | 1557 | ZIM | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|