PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUSHORE, TANDAZANI | | Số thứ tự | 75 | | Rating | 1676 | | Rating quốc gia | 1758 | | Rating quốc tế | 1676 | | Hiệu suất thi đấu | 1876 | | FIDE rtg +/- | 70,4 | | Điểm | 16,5 | | Hạng | 4 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11005939 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 12 | - 0K |
| 2 | 3 | 211 | | GWESHE, JORDAN | 1635 | ZIM | 0,5 | |
| 3 | 2 | 142 | | RUGUWA, CHARLES | 0 | ZIM | 3 | |
| 4 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | - 1K |
| 5 | 3 | 33 | WFM | SHABA, LINDA DALITSO | 1926 | ZIM | 13 | |
| 6 | 3 | 148 | | SIXPENCE, LISCIOUS | 1845 | ZIM | 6 | |
| 7 | 2 | 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 8 | |
| 9 | 4 | 29 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 7,5 | |
| 10 | 5 | 178 | | MUTEVEDZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 12 | 3 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | |
| 13 | 5 | 10 | | MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 14 | 3 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 1368 | ZIM | 5,5 | |
| 15 | 3 | 215 | | KAVERENGA, MATTHEW | 1721 | ZIM | 12 | |
| 16 | 4 | 126 | | MASOCHA, NYASHADZASHE | 1708 | ZIM | 6 | |
| 17 | 2 | 91 | | KOROPI, ASHLEY | 1826 | ZIM | 9,5 | |
| 18 | 5 | 233 | | CHIRISERI, TAFARA | 1398 | ZIM | 4 | |
| 20 | 3 | 57 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 26 | 4 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 15 | |
| 27 | 3 | 42 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 0 | - 1K |
| 29 | 2 | 294 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1916 | ZIM | 3,5 | |
| 31 | 2 | 87 | | NYAMOWA, TEURAI | 1650 | ZIM | 3,5 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|