PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MACHIPISA, ANOTIDAISHE | | Số thứ tự | 8 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1589 | | Điểm | 4 | | Hạng | 126 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 8 | |
| 2 | 3 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | - 1K |
| 3 | 1 | 14 | | CHIBVURI, JOHN JNR | 1579 | ZIM | 3 | |
| 4 | 2 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 21,5 | |
| 7 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 9 | |
| 9 | 1 | 198 | | MAPURANGA, VITALIS | 2055 | ZIM | 11 | |
| 10 | 2 | 55 | | MUTAMIRI, ARNOLD | 1459 | ZIM | 8 | |
| 11 | 3 | 243 | | MAWIRE, ADMIRE | 0 | ZIM | 7,5 | |
| 34 | 2 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 13,5 | |
|
|
|
|