PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHWATO, TICHAONA | | Số thứ tự | 81 | | Rating | 1653 | | Rating quốc gia | 1681 | | Rating quốc tế | 1653 | | Hiệu suất thi đấu | 1748 | | FIDE rtg +/- | 24,6 | | Điểm | 12 | | Hạng | 27 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11029706 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 17 | - 1K |
| 2 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 5 | 2 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 22,5 | |
| 6 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 7 | 2 | 72 | | MUDONDO, MUNASHE | 1805 | ZIM | 3,5 | |
| 9 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | |
| 12 | 2 | 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 8 | |
| 13 | 2 | 14 | | CHIBVURI, JOHN JNR | 1579 | ZIM | 3 | |
| 14 | 2 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 21,5 | |
| 15 | 2 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 5 | - 0K |
| 16 | 2 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 14 | |
| 17 | 3 | 63 | | MBANJE, MYA | 1592 | ZIM | 0 | - 1K |
| 18 | 2 | 255 | | NYARUGWE, ANESU | 1782 | ZIM | 6 | |
| 20 | 3 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 14,5 | |
| 23 | 2 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 2 | |
| 24 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 28 | 3 | 22 | | GANDAWA, FORTUNE | 1727 | RSA | 15,5 | |
| 30 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|