PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAKOTORE, PROSPER | | Số thứ tự | 85 | | Rating | 1778 | | Rating quốc gia | 1836 | | Rating quốc tế | 1778 | | Hiệu suất thi đấu | 1810 | | FIDE rtg +/- | 15 | | Điểm | 14 | | Hạng | 13 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11022787 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 91 | | KOROPI, ASHLEY | 1826 | ZIM | 9,5 | |
| 2 | 1 | 79 | | WILSON, TADIWANASHE SOLOMON | 1705 | ZIM | 10 | |
| 3 | 1 | 72 | | MUDONDO, MUNASHE | 1805 | ZIM | 3,5 | |
| 4 | 1 | 138 | | DZVETERA, BRIAN | 1799 | ZIM | 3 | |
| 6 | 1 | 32 | | KAGOGODA, DELIGHT | 2002 | ZIM | 15 | |
| 7 | 1 | 21 | | KASEMA, KUDZAISHE | 1884 | ZIM | 14,5 | |
| 8 | 1 | 112 | | NHAMBURO, TINOTENDA | 1755 | ZIM | 6,5 | |
| 9 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 10 | 1 | 25 | | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | 1972 | ZIM | 9,5 | |
| 11 | 1 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 5 | |
| 12 | 1 | 198 | | MAPURANGA, VITALIS | 2055 | ZIM | 11 | |
| 13 | 1 | 61 | | MUKOVIYA, TERRANCE | 1963 | ZIM | 5 | - 1K |
| 14 | 1 | 255 | | NYARUGWE, ANESU | 1782 | ZIM | 6 | |
| 15 | 1 | 264 | | CHIFAMBA, PIAS | 1424 | ZIM | 3,5 | |
| 16 | 1 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 13,5 | |
| 17 | 1 | 121 | | MOYO, LLOYD | 2063 | ZIM | 5 | - 1K |
| 18 | 1 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 21,5 | |
| 20 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 23 | 1 | 33 | WFM | SHABA, LINDA DALITSO | 1926 | ZIM | 13 | |
| 24 | 1 | 21 | | KASEMA, KUDZAISHE | 1884 | ZIM | 14,5 | |
| 26 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 1 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 13,5 | |
| 31 | 1 | 272 | | SIBANDA, TAFADZWA | 1872 | ZIM | 3,5 | |
| 34 | 1 | 131 | | MUUNGANI, ADOLF | 1854 | ZIM | 9,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|