PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | NYAMOWA, TEURAI | | Số thứ tự | 87 | | Rating | 1650 | | Rating quốc gia | 1680 | | Rating quốc tế | 1650 | | Hiệu suất thi đấu | 1715 | | FIDE rtg +/- | 1,8 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 152 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11011505 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 93 | | NYAHUYE, MUKUDZEISHE | 1761 | ZIM | 10,5 | |
| 3 | 3 | 210 | | MUYAMBIRI, EDITH | 1653 | ZIM | 0,5 | |
| 4 | 3 | 57 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 6 | 2 | 33 | WFM | SHABA, LINDA DALITSO | 1926 | ZIM | 13 | |
| 10 | 3 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 21 | |
| 12 | 3 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 16,5 | |
| 15 | 3 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 2 | |
| 24 | 2 | 20 | | GARAMUKANWA, MAKOMBORERO | 1888 | ZIM | 6,5 | - 0K |
| 29 | 2 | 199 | | HAMANDISHE, FARAI | 1999 | ZIM | 10 | |
| 31 | 2 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 16,5 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|