PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAZONDE, ARNOLD | | Số thứ tự | 88 | | Rating | 1557 | | Rating quốc gia | 1529 | | Rating quốc tế | 1557 | | Hiệu suất thi đấu | 1361 | | FIDE rtg +/- | -7,6 | | Điểm | 3 | | Hạng | 169 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11031158 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 94 | | PUTA, NYASHA | 1613 | ZIM | 5,5 | - 0K |
| 2 | 3 | 230 | | KULANI, KUDZAISHE | 0 | ZIM | 7 | |
| 3 | 4 | 211 | | GWESHE, JORDAN | 1635 | ZIM | 0,5 | |
| 4 | 4 | 60 | | SHINYA, GEORGE TATENDA | 0 | ZIM | 6 | |
| 11 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 10 | |
| 13 | 3 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | |
| 16 | 3 | 100 | | GOMERA, LAMECK | 1853 | ZIM | 5,5 | |
| 17 | 3 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | - 0K |
| 23 | 3 | 296 | | KADZVITI, BRUCE | 0 | ZIM | 4 | |
| 24 | 3 | 22 | | GANDAWA, FORTUNE | 1727 | RSA | 15,5 | |
| 31 | 4 | 74 | | MUDZINGWA, TAKUNDA | 1735 | ZIM | 6 | |
| 33 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 34 | 3 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|