PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAGWENZI, SIMBARASHE | | Số thứ tự | 90 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1149 | | Điểm | 6 | | Hạng | 85 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11005335 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 96 | | PUNDO, QUINTON | 0 | ZIM | 1 | |
| 2 | 6 | 232 | | CHUMA, DAISY | 1400 | ZIM | 2 | |
| 3 | 5 | 71 | | MTEMBO, KELVIN | 0 | ZIM | 4 | |
| 4 | 6 | 143 | | CHIKOHORA, KEITH | 1439 | ZIM | 7,5 | |
| 5 | 3 | 46 | | ABI, LEO | 1400 | ZIM | 13 | |
| 6 | 4 | 36 | | NGWERUME, MICHAEL | 1858 | ZIM | 10 | |
| 9 | 5 | 16 | | KANDORORO, CRISWELL | 0 | ZIM | 1 | |
| 13 | 4 | 243 | | MAWIRE, ADMIRE | 0 | ZIM | 7,5 | |
| 14 | 4 | 246 | | MUSHANINGA, TRSITAN | 1583 | ZIM | 3 | |
| 15 | 5 | 10 | | MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO | 0 | ZIM | 2,5 | - 0K |
| 20 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 23 | 5 | 261 | | RUTAYA, TRUST | 0 | ZIM | 0 | - 1K |
| 24 | 4 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 11,5 | |
| 26 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 6 | 201 | | MAKWENA, CHRISTINE | 1882 | ZIM | 4,5 | |
| 31 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 34 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|