PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MOYO, DION | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 97 | | Rating | 2149 | | Rating quốc gia | 2128 | | Rating quốc tế | 2149 | | Hiệu suất thi đấu | 1893 | | FIDE rtg +/- | -32,2 | | Điểm | 6 | | Hạng | 86 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11000627 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 103 | FM | MWADZURA, ROY | 2188 | ZIM | 4,5 | |
| 2 | 1 | 163 | | ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE | 1828 | ZIM | 6,5 | |
| 3 | 1 | 226 | | LICE, SUCCEED | 1783 | ZIM | 6,5 | |
| 4 | 1 | 205 | | MATYIRE, PROSPER | 1909 | ZIM | 2,5 | |
| 5 | 1 | 57 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 6 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 7 | 1 | 31 | | CHIWESHE, SHINGIRAI | 2007 | ZIM | 12,5 | |
| 9 | 1 | 112 | | NHAMBURO, TINOTENDA | 1755 | ZIM | 6,5 | - 0K |
| 20 | 1 | 226 | | LICE, SUCCEED | 1783 | ZIM | 6,5 | |
| 23 | 1 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | - 0K |
| 27 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 1 | 297 | | NYAGONA, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 3 | - 0K |
| 34 | 1 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|