PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:08:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112131415161718 HS1  HS2  HS3 
1Harare City Chess Club * 566666612121112431203423
2Minerva Chess Club7 * 6336566512101243110,53258
3Waterfalls Chess Club6 * 33461010½91237100,52756,5
4Intellects Chess Club * 6541010½611½361032741,5
5CBZ Chess Club * 24458109101236962654
6Harare Chess Academy½3304 * 4249811236842131
7Axis Chess Club332 * 106696631922575,5
8Mhondoro Chess Club022 * 4712610½31822065,5
9Zimworx Knights01422 * 610½6121126862168,5
10UZ Chess Club½02 * 4106122477,51942
11Harare Polytechnic01½½28656 * 06284592170,52001,5
12The Lion Guard000136½6 * 0012341757,51479,5
13Young Chess Masters0024½206 * ½6411½15551435
14Old Mutual Chess Club01½242036 * 641121456,51429,5
15Belvedere Freepiece00210024066 * 6012391167,5
16AFC Chess Club0½20½02322 * 381142,51093,5
17Cimas Chess Club123020012562 * 1041,51102,5
18Knights Chess Academy000½00103½064 * 726642

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)