2026 LPCA ELITE LEAGUE

Ban Tổ chứcLUSAKA PROVINCE CHESS LEAGUE
Liên đoànZambia ( ZAM )
Trưởng Ban Tổ chứcJEFF KANGUMA
Tổng trọng tàiMULENGA MULENGA CLIFF
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30 SECS
Địa điểmNIPA LUSAKA
Số ván26
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/03/22 đến 2026/11/16
Rating trung bình / Average age1833 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 06.10.2026 00:25:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLĐLiên đoànSố lượng
1RSASouth Africa1
2ZAMZambia181
3ZIMZimbabwe2
Tổng cộng184

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
IM3
FM7
WFM1
CM6
WCM2
Tổng cộng19

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
119814142
217519142
318816042
4171015042
514917141
6151114141
7161013342
8191012142
914917242
10171111342
1119615242
122169642
1320814042
14151310442
1517618142
16141051342
1710914942
1814712841
19191011242
20128121042
2116812642
2218515442
Tổng cộng36118729578921