2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 05.10.2026 11:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. LUSAKA CHESS CLUB (RtgØ:2206 / HS1: 66 / HS2: 99,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Phiri, Richmond | 2278 | ZAM | 8700443 | 15,5 | 19 |
| 2 | | Kabwe, Timothy | 2190 | ZAM | 8707200 | 8,5 | 14 |
| 3 | | Lemmy, Chishala | 2076 | ZAM | 8705097 | 15 | 19 |
| 4 | FM | Luanja, Geoffrey | 2142 | ZAM | 8704287 | 11 | 13 |
| 5 | FM | Munenga, Douglas D | 2299 | ZAM | 8700680 | 12 | 15 |
| 6 | WCM | Bwalya Mulwale, Lubuuto | 1957 | ZAM | 8706964 | 9,5 | 12 |
| 7 | | Sichone, Alinaswe | 2057 | ZAM | 8703779 | 9,5 | 16 |
| 8 | | Banda, Maria | 1699 | ZAM | 8705755 | 6,5 | 10 |
| 9 | FM | Lungu, Nase | 2247 | ZAM | 8700052 | 0,5 | 1 |
| 10 | | Mwansa, Malama | 1964 | ZAM | 8713154 | 8 | 9 |
| 11 | | Chola, Midosantos | 2025 | ZAM | 8701113 | 0 | 0 |
| 12 | | Kanyoka, Kennedy | 2082 | ZAM | 8708495 | 3,5 | 4 |
| 13 | | Chisulo, Allan | 1777 | ZAM | 8711925 | 0 | 0 |
| 14 | | Kapalaya, Lubosha | 1694 | ZAM | 8710503 | 0 | 0 |
|
|
|
|