2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 05.10.2026 11:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. ULTIMATE ACADEMY CHESS CLUB (RtgØ:2104 / HS1: 14 / HS2: 45,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Luambula, Humphrey | 2107 | ZAM | 8711887 | 5,5 | 12 |
| 2 | | Chikuse, Leslie | 2053 | ZAM | 8704040 | 2,5 | 9 |
| 3 | | Musonda, Godjones | 1892 | ZAM | 8728135 | 8,5 | 18 |
| 4 | | Njovu, Kondwelani | 1854 | ZAM | 8707260 | 2 | 6 |
| 5 | | David, Clive Mutale | 1779 | ZAM | 8710104 | 5 | 15 |
| 6 | | Mwila, Kauseni | 1904 | ZAM | 8711917 | 0,5 | 7 |
| 7 | | Banda, Abel | 1828 | ZAM | 8729654 | 3,5 | 6 |
| 8 | | Bowa, Kaluba | 0 | ZAM | 8728240 | 0 | 5 |
| 9 | | Shaurya, Danave | 1528 | ZAM | 8728291 | 0 | 11 |
| 10 | | Namwai, Alinuswe V | 1667 | ZAM | 8726213 | 8,5 | 13 |
| 11 | | Katebe, Linus | 2067 | ZAM | 8701695 | 0 | 0 |
| 12 | IM | Chumfwa, Kelvin | 2201 | ZAM | 8700435 | 2 | 2 |
| 13 | | Phiri, Rodgers | 0 | ZAM | 8724792 | 0 | 0 |
| 14 | | Akazembe, Moses | 1845 | ZAM | 8705275 | 0 | 0 |
| 15 | | Chimwemwe, Agness | 0 | ZAM | 8731110 | 0 | 0 |
| 16 | | Sharon, Rafael | 2200 | ZAM | 74601580 | 0 | 0 |
| 17 | | Vankhedekar, Nikhil Nitya | 1508 | ZAM | 8729930 | 1 | 2 |
| 18 | | Ndui, Webster | 1996 | RSA | 14300923 | 3,5 | 4 |
| 19 | | Simwinga, Chishinga | 1878 | ZAM | 8711291 | 3 | 6 |
|
|
|
|