2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 06.10.2026 00:25:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. SILVEREST PLAZA CHESS CLUB (RtgØ:2152 / HS1: 60 / HS2: 99)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chisopa, Dalitso2143ZAM87162851520
2Mtonga, Augustine2154ZAM87140371317
3Jilowa, Tito2136ZAM87016441421
4Daka, Justin2189ZAM87053641620
5Swatu, Tebby1998ZAM87044907,512
6Tanaka, Dziyanyi1939ZIM110161911214
7CMDimba, James2065ZAM870072935
8Makwaya, Kiddy1986ZAM870463512
9Sakala, Ronald1916ZAM87076772,54
10WFMMbatha, Constance1790ZAM87005917,58
11FMMusonda, Chola2167ZAM87060505,56
12Makanga, Kusanta2122ZAM872044423
13Mulenga, Benjamin1920ZAM871490800
14Shaba, Linda Dalitso1889ZIM1100163100