2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 05.10.2026 11:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. ZSC KNIGHTS CHESS CLUB (RtgØ:1922 / HS1: 9 / HS2: 42,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chiluba, Innocent1895ZAM87128835,516
2Phiri, Wilson1951ZAM87067279,522
3Nkoloma, Nevers1852ZAM8713200615
4Fumbe, Henry1765ZAM871927605
5Mubita, Joseph1613ZAM8718741310
6Zulu, Asiya1473ZAM8710546517
7BANDA, IDRISS1813ZAM87354682,57
8Shamwaka, Lweendo Arnold Luyando1970ZAM87037366,514
9Omar, Rafik1638ZAM87281433,511
10Mayimbo, Clement2050ZAM870642500
11WCMMwilola, Phylis Namasiku1681ZAM870629811
12Nkoloma, Peter0ZAM873540900
13Ngandu, Shandomo0ZAM873541700
14Kapansa, Gift0ZAM872268402