2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 05.10.2026 11:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  13. LIYOCA CHESS CLUB (RtgØ:1903 / HS1: 5 / HS2: 35)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gondwe, Hlanganiso1973ZAM8700060819
2Malama, Kenneth1872ZAM871485119
3Mate, Emmanuel1878ZAM87075104,517
4Peter, Samukumbi1870ZAM8709785921
5Kaonga, Christopher1757ZAM87305474,517
6Kazhila, Bertha1521ZAM87139602,517
7Daka, Daniel1637ZAM873057104
8Ndhlovu, Micheal1951ZAM87070064,512
9Mwewa, Stephen1722ZAM87284100,53
10Nshikokola, Ericho1729ZAM87063100,52
11FMNshikokola, Mutailenu1875ZAM870345000
12Nshikokola, Precious1456ZAM870736700
13Nshikokola, Mapalo1808ZAM870344204