2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 05.10.2026 23:45:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  14. MTENDERE CHESS CLUB (RtgØ:1900 / HS1: 6 / HS2: 29)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mwenya, Arthur1892ZAM87087620,52
2Chali, Graynor1910ZAM8729123815
3Siamayuwa, Eric1952ZAM8703744511
4Nyirenda, Temwani1844ZAM87316161,57
5Chongo, Samuel0ZAM870718905
6Tukuza, Tembo1497ZAM87342403,513
7Chirwa, Peter1761ZAM872252827
9Tembo, Sekelani1957ZAM87003462,513
10Chibale, Herris1846ZAM871151848
11Ngomi, Charles1712ZAM873165918
12Chileshe, Josephine1440ZAM872842903
13Charles, Mununkila1794ZAM8700737113