2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. GREEN EAGLES CHESS CLUB (RtgØ:2060 / HS1: 40 / HS2: 71) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 2 | | Sichone, Alinaswe | 2057 | ZAM | 8703779 | 0 | 1 |
| 3 | | Kameya, Robson | 2090 | ZAM | 8704759 | 11 | 19 |
| 4 | | Mwape, William | 2072 | ZAM | 8705453 | 6 | 10 |
| 5 | | Kalaba, Mutale | 1925 | ZAM | 8704260 | 9 | 15 |
| 6 | | Sauti, Joshua Lisuku | 2040 | ZAM | 8719179 | 8,5 | 16 |
| 7 | | Mwale, Naomi | 1735 | ZAM | 8703299 | 9,5 | 14 |
| 8 | | Samuel, Mulenga | 2036 | ZAM | 8710074 | 9,5 | 16 |
| 9 | | Mubanga, Chanda Patrick | 2025 | ZAM | 8711240 | 9,5 | 17 |
| 10 | CM | Hapaku, Charles | 2062 | ZAM | 8704244 | 0 | 0 |
| 11 | | Chulu, Panku | 1845 | ZAM | 8705356 | 0 | 0 |
| 12 | | Phiri, Davies | 2014 | ZAM | 8711739 | 5 | 8 |
| 13 | | Mututubanya, Portiah | 1737 | ZAM | 8704120 | 3 | 4 |
|
|
|
|