2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. RED ARROWS CHESS CLUB (RtgØ:2131 / HS1: 45 / HS2: 82,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IMChumfwa, Stanley2231ZAM87001171015
2Siuluta, Arnold2039ZAM87044733,56
3Katowa, Kennedy2059ZAM87003708,513
4Chibuye, Christopher1985ZAM87145411317
5Tembo, Osward1850ZAM870200459
6Sauti, Nilla1609ZAM871919511,521
7CMKaulule Siame, Kela2171ZAM87017091,52
8Chibwata, Paul2086ZAM87065651216
9Makanga, Kusanta2138ZAM872044456
10Chemba, Joana1443ZAM872696500
11Zulu, Thomas2101ZAM870204712,514