2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. GREEN BUFFALOES CHESS CLUB (RtgØ:2101 / HS1: 49 / HS2: 87,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mututubanya, Portiah | 1721 | ZAM | 8704120 | 11,5 | 18 |
| 2 | | Kaoma, Micheal | 2068 | ZAM | 8701431 | 11,5 | 15 |
| 3 | | Chibuye, James | 2119 | ZAM | 8709475 | 13,5 | 19 |
| 4 | | Swatu, Fandisha | 2038 | ZAM | 8718458 | 4,5 | 8 |
| 5 | | Masikini, Cornelius | 2155 | ZAM | 8708789 | 15,5 | 20 |
| 6 | FM | Musonda, Chola | 2168 | ZAM | 8706050 | 10 | 13 |
| 7 | | Mwape, Mwewa | 1957 | ZAM | 8713162 | 9,5 | 13 |
| 8 | | Mululu, Arnold | 2058 | ZAM | 8705186 | 4 | 8 |
| 9 | | Musonda, Steven | 1768 | ZAM | 8724270 | 1 | 1 |
| 10 | | Mwape, Dennis | 2015 | ZAM | 8708886 | 4,5 | 6 |
| 11 | | Mwale, Naomi | 1798 | ZAM | 8703299 | 2 | 2 |
|
|
|
|