2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. QUEENS ACADEMY CHESS CLUB (RtgØ:2024 / HS1: 28 / HS2: 61,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bwembya, Mula1995ZAM871257310,518
2Mofya, Stephen2109ZAM87268681321
3Handiya, John1947ZAM8723400616
4Chileshe, Nkandu1712ZAM87145843,59
5Mweetwa, Vernon1707ZAM872202112
6Mweetwa, Victoria1582ZAM87230601221
7Chakamba, Bruce1862ZAM8730555614
8ACMSianyinda, Lubona Twalumba1944ZAM87288442,57
9Lwenyeka, Bupe1616ZAM871914412
10Lwenyeka, Tumelo1754ZAM871915238
11Lwenyeka, Brian1920ZAM870223300
12FMHandiya, Joseph2080ZAM872341936
13Mumba, Samuel2067ZAM871644700