2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. YOFOSO KING CHESS CLUB (RtgØ:2000 / HS1: 36 / HS2: 67) Lãnh đội: PATRICK LINDA |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Patrick, Linda | 1930 | ZAM | 8703531 | 7,5 | 20 |
| 2 | | Banda, Alton | 2067 | ZAM | 8722501 | 12 | 19 |
| 3 | CM | Shane, Kennedy | 1996 | ZAM | 8707162 | 11,5 | 18 |
| 4 | | Sauti, Lyambo | 1759 | ZAM | 8714975 | 0 | 1 |
| 5 | | Mwale, Samuel | 1933 | ZAM | 8703302 | 2,5 | 10 |
| 6 | | Bwalya, Margret | 1797 | ZAM | 8727821 | 16 | 21 |
| 7 | | Lungu, Vanasio | 1958 | ZAM | 8729611 | 8 | 20 |
| 8 | | Emanuel, Mutuna | 1939 | ZAM | 8707979 | 6 | 10 |
| 9 | CM | Phiri, Godwin | 2105 | ZAM | 8704147 | 0,5 | 1 |
| 10 | | Phiri, Joseph S. | 1923 | ZAM | 8723354 | 1 | 1 |
| 11 | | Desmond, Munyandi | 1865 | ZAM | 8722617 | 2 | 4 |
|
|
|
|