2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. FOUR KNIGHTS CHESS CLUB (RtgØ:2036 / HS1: 30 / HS2: 57,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Musende, Gershom2112ZAM870438413,521
2Mulenga, Bwalya1911ZAM8718423617
3Mpundu, Frank1951ZAM8707251719
4Lwamfwe, Kabwe2050ZAM870222533
5Kangwa, Moses1803ZAM8704279715
6Munthali, Rhaidah0ZAM87247174,512
7Bwalya, Diana1469ZAM87314112,510
8Mikosa, Lubinda1894ZAM8727171816
9Mwenya, Oscar2144ZAM870441456
10Kayangula, Vincent0ZAM871647102
11Jilowa, William2050ZAM870537213