2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. GC CHESS CLUB (RtgØ:1890 / HS1: 20 / HS2: 53)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sakaumba, Antonio1836ZAM872811911,520
2Mupeta, Blessed1910ZAM8716161920
3Phiri, Justine1876ZAM87227658,516
4Zulu, Angel1942ZAM8713685210
5Zulu, Shadrick1929ZAM870508902
6Longwe, Nthanda1499ZAM87288874,510
7Simfukwe, Noel0ZAM01
8Kano, Godfrey1804ZAM8728569815
9Chibiya, Benison1796ZAM87128670,55
10Makungu, Mary0ZAM02
11Kabwe, Peter1848ZAM87290775,511
12Banda, Esther1471ZAM870078835
13Chungu, Mercy0ZAM872729502
14SIANAMATE, SAMUEL0ZAM0,54
15LUMAYI, LEMESHA0ZAM01