2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. NAPSA CHESS CLUB (RtgØ:1947 / HS1: 32 / HS2: 63,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lyapa, Chisha | 1899 | ZAM | 8704295 | 2,5 | 7 |
| 2 | | Daka, Andrew | 1988 | ZAM | 8728097 | 8,5 | 16 |
| 3 | | Mulauzi, Joshua | 1942 | ZAM | 8700842 | 11,5 | 20 |
| 4 | | Vukani, Kakanda | 1919 | ZAM | 8703914 | 10 | 18 |
| 5 | | Mupota, Robert Chilufya | 1960 | ZAM | 8706166 | 7 | 12 |
| 6 | | Mwansa, Natasha | 1466 | ZAM | 8728666 | 7,5 | 14 |
| 7 | | Mujajati, Andrew | 1819 | ZAM | 8729620 | 1 | 7 |
| 8 | | Chintu, Mcfarlen | 1919 | ZAM | 8719250 | 6,5 | 13 |
| 9 | | Mary, Mashane | 1485 | ZAM | 8704317 | 2,5 | 7 |
| 10 | | Musabandesu, Justin | 1825 | ZAM | 8710619 | 1 | 4 |
| 11 | | Banda, Aaron | 1954 | ZAM | 8701067 | 3 | 4 |
| 12 | | Silavwe, Danny | 1788 | ZAM | 8704775 | 0 | 0 |
| 13 | | Kaole, Shadrick | 1815 | ZAM | 8724466 | 0 | 0 |
| 14 | | Omaling, Oogu | 1907 | ZAM | 8707545 | 2,5 | 4 |
|
|
|
|