2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1LUSAKA CHESS CLUB *  * 3333333333333333333336395,50
2SILVEREST PLAZA CHESS CLUB0 *  * 0333333333333333333357930
3GREEN BUFFALOES CHESS CLUB0030 *  * 033313333333333334987,50
4RED ARROWS CHESS CLUB00030 *  * 11333313333333334582,50
5GREEN EAGLES CHESS CLUB0000011 *  * 1313333333333340710
6YOFOSO KING CHESS CLUB000010010 *  * 31333333333336670
7NAPSA CHESS CLUB00000101 *  * 30330333333033263,50
8FOUR KNIGHTS CHESS CLUB00000000003 *  * 03333333333057,50
9QUEENS ACADEMY CHESS CLUB0000001000003 *  * 333333332861,50
10GC CHESS CLUB0000000003000 *  * 3133031320530
11ULTIMATE ACADEMY CHESS CLUB0000000000000001 *  * 033311140,50
12ZSC KNIGHTS CHESS CLUB0000000000000000030 *  * 33941,50
13MTENDERE CHESS CLUB00000000000000030000 *  * 36280
14LIYOCA CHESS CLUB000000000030000010100 *  * 5340

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints