Thông tin kỳ thủ

TênDaka, Daniel
Số thứ tự104
Rating1637
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1637
Hiệu suất thi đấu1227
FIDE rtg +/--18,4
Điểm0
Hạng156
Liên đoànZAM
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE8730571
Năm sinh 1989

 

VánBànSốTênRtgLĐĐiểmKQ
2343Siuluta, Arnold2039ZAM3,5
0
3470Masikini, Cornelius2155ZAM16,5
0
15144Katowa, Kennedy2059ZAM8,5
0
22528Njovu, Kondwelani1854ZAM2
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.