2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mupeta, Blessed | | Số thứ tự | 8 | | Rating | 1910 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1910 | | Hiệu suất thi đấu | 1946 | | FIDE rtg +/- | 16,8 | | Điểm | 9 | | Hạng | 36 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8716161 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | | Mulenga, Bwalya | 1911 | ZAM | 6 | |
| 3 | 3 | 62 | | Mulauzi, Joshua | 1942 | ZAM | 11,5 | |
| 4 | 3 | 27 | | Musonda, Godjones | 1892 | ZAM | 7,5 | |
| 5 | 3 | 73 | | Mtonga, Augustine | 2154 | ZAM | 12 | |
| 6 | 3 | 48 | | Chiluba, Innocent | 1895 | ZAM | 5 | |
| 7 | 3 | 37 | | Malama, Kenneth | 1872 | ZAM | 1 | |
| 8 | 3 | 118 | | Sichone, Alinaswe | 2057 | ZAM | 8,5 | |
| 9 | 3 | 107 | | Samuel, Mulenga | 2036 | ZAM | 9,5 | |
| 10 | 3 | 117 | | Makanga, Kusanta | 2138 | ZAM | 5 | |
| 11 | 3 | 70 | | Masikini, Cornelius | 2155 | ZAM | 15,5 | |
| 12 | 3 | 157 | FM | Handiya, Joseph | 2080 | ZAM | 3 | |
| 13 | 3 | 56 | CM | Shane, Kennedy | 1996 | ZAM | 11,5 | |
| 14 | 3 | 2 | | Mulenga, Bwalya | 1911 | ZAM | 6 | |
| 15 | 3 | 21 | | Siamayuwa, Eric | 1952 | ZAM | 4 | |
| 16 | 3 | 63 | | Vukani, Kakanda | 1919 | ZAM | 10 | |
| 17 | 3 | 27 | | Musonda, Godjones | 1892 | ZAM | 7,5 | |
| 18 | 3 | 182 | | Makanga, Kusanta | 2122 | ZAM | 2 | |
| 19 | 5 | 51 | | Fumbe, Henry | 1765 | ZAM | 0 | |
| 20 | 3 | 38 | | Mate, Emmanuel | 1878 | ZAM | 4,5 | |
| 21 | 3 | 15 | | Lemmy, Chishala | 2076 | ZAM | 14,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|