2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 14.09.2026 08:20:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1LUSAKA CHESS CLUB *  * 4454544445566395,50
2SILVEREST PLAZA CHESS CLUB *  * 544556557930
3GREEN BUFFALOES CHESS CLUB21 *  * 23455666644987,50
4RED ARROWS CHESS CLUB213 *  * 3353555554582,50
5GREEN EAGLES CHESS CLUB2½33 *  * 33546440710
6YOFOSO KING CHESS CLUB1222313 *  * 434444454536670
7NAPSA CHESS CLUB323 *  * 444423263,50
8FOUR KNIGHTS CHESS CLUB2½12½1 *  * 24543057,50
9QUEENS ACADEMY CHESS CLUB221011324 *  * 554452861,50
10GC CHESS CLUB1½½12221 *  * 4355320530
11ULTIMATE ACADEMY CHESS CLUB½½0122211223 *  * 431140,50
12ZSC KNIGHTS CHESS CLUB110½11222½½21 *  * 65941,50
13MTENDERE CHESS CLUB½½0½10121110 *  * 6280
14LIYOCA CHESS CLUB0½02½½22142½331 *  * 5340

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints