Kenya National Chess League - Super League A - 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 13:07:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 500 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425 HS1  HS2  HS3 
1Litlife House Chess Club  * 234555555555554555587,51811
2Lighthouse Bravo  * 334435555555555555851731,5
3Pioneri Chess Club2 * 3545345555554555384,51988
4Nacha Royals3 * 55445445555545379,51813,5
5Sataranji Africa  * 334454545555555277,51704,5
6The Superiors Chess Club 222 * 42454455555554547841913
7PMadol Pawns 21 * 4453445545154546721519,5
8Mavens Warriors0231 * 5555455555544573,51515
9PMadol Rooks000 * 31554535554161,51228,5
10Membley Titans A111110 * 4435555554440661303
11Eagle Chess Academy010010½1 * 315455555553356,51010
12Daystar University 022111 * 555555532601342,5
13The Gift of Chess - Mully Family0½½1½02½½ * 45315550553051,5837
14Membley Titans B 011011 * 0445555532750,5921,5
15Nakuru Chess Club00000½2421005 * 14335552544,5790,5
16Knights Chess Academy Eagles 001110041 * 525552241728,5
17Mavens Royal Masters000001000214 * 5355141935519,5
18Flying Knights Chess Club 000½1000000040000 * 00555111822,5314
19Mavens Chess & Scholastic Centre0½100010000135 * 555021528,5526,5
20Knights Chess Academy Kites 000000000½15 * 241551325374,5
21Knights Chess Academy Falcons 000000000000000002 * 33111311,5106,5
22Knights Chess Academy Hawks 000000201000002000012 * 2441218205
23Chessmore Chess Club 101000000005000400400 * 1017,5332,5
24Victoria Phonenix000001110100020005000 * 5718,5255
25Victoria Queens0000000½00000½00030000 * 35,583

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)