Kenya National Chess League 2026 - Premier League

Ban Tổ chứcChess Kenya Federation
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcRodah Olisa IA-C Kionga Anthony
Tổng trọng tàiFA Wandina, Wambugu 10822950
Thời gian kiểm tra (Standard)90Minutes+30 Seconds from move 1 per player to finish
Số ván17
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/04/25 đến 2026/11/08
Rating trung bình / Average age1773 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:36:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Fixtures Link, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 164 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617 HS1  HS2  HS3 
1Mavens Tacticians * 2½34333½4½4½443½3½53748654,5
2Equity Chess Club * 2½432½31½542½54½443045,5637
3KCB Chess Club2½2½ * 3½3½53534½52637,5518,5
4PMadol Chess Club211½ * 1½433332½3½552538609
5Mavens Chess Club121½3½ * 3½2½3½3½24343½2537,5524,5
6Jomo Kenyatta University of Agriculture & Tec22½1 * 1½331½32½33½332332,5459,5
7Nairobi Chess Academy & Club21½3½ * 3½2½35244½1931,5421,5
8Golden Anchors Chess Club2022½21½ * 32½1½342½31529,5426
9Lighthouse Alpha1½3½22½2 * 2½24351428403
10Nairobi Chess Club½021½3½2½2½ * 2322½3½2½1328407
11Victoria Conquerors½122233 * 4½141223307,5
12Anchor Mercenaries Chess Club2½21½2½03½12 * 451124326,5
13Victoria Elites Chess Club1022½3223 * 421½1023363,5
14Univeristy Of Nairobi1½011½3122½½1 * 32½819,5289
15Victoria Warriors Chess Club1½21½22½1½432 * 720323
16Black Knights Chess Club1½1½01212½03½ * 4717245,5
17Cooperative University01001½2½20102½1 * 111,5176

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)