Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 13:51:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 531 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1The Gift of Chess - Spartans * 23354452445555555455481,51888,5
2Black Knights Dark Whites * 34254245555555549771885,5
3Karen Chess Club * 15445555554976,51837,5
4Anchor Super32 * 342445555454773,51966
5Kenyatta University½ * 3123434544344454463,51381
6Mombasa Chess Club42 * 235554545542681560
7Eastlands Chess Club21½23 * 503325353455541661484
8Knights Chess Academy2040 * 4454143225554541651582
9Strathmore University1321 * 534455553454062,51278,5
10NCCG Knights03340 * 1135235324553539571288
11Kenya Airforce Chess Club10½12124 * 143355555553763,51451,5
12Kenya Defence Forces Chess Club11124 * 351453352553054,51172
13Nairobi Chess Club B½00242 * 3424555151530531070
14Great Rift Valley Chess Academy and Club012211002 * 434553553052,51037
15PMadol Bishops1310341 * 4114555530521156
16Mavens Strategic Minds1½32410 * 4535352947,51006,5
17Black Knights Juniors11½101121311 * 255335552549985
18Elite Chess Academy & Club001½02221233 * 52213552539,5803
19Safari Knights Chess Club0000½03000001000 * 33044552432,5606
20Para Chess Club0122022½0322 * 2413551841,5747
21PMadol Kings0000110003000½0213 * 05051727,5550
22Knights Chess Academy Cranes0002½010201½11215 * 24351631462,5
23Safari Knights CLG00001000000420001402 * 451425,5449
24Tuala Chess Club000011½020030½000212401 * 5923398
25MashPark Team A100100011200200200001 * 3614292
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)