Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie M Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:15:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg
| Giải/ Nội dung | Kategorie M, Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 1 |
| 2 | NED | Netherlands | 1 |
| 3 | SUI | Switzerland | 7 |
| Tổng cộng | | | 9 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tổng cộng | 10 | 1 | 8 | 0 | 19 |
|
|
|
|