Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie M Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:15:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg
| Giải/ Nội dung | Kategorie M, Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Rudolf, Arthur | 1777 | SUI | * | 0 | 0 | 0 | 0 | | | | | 0 | 8 | 0 |
| 2 | | Snuverink, Jochem | 2379 | NED | 1 | * | 1 | 1 | | | | ½ | 1 | 4,5 | 1 | 7,25 |
| 3 | | Perego, Jonas Gion | 1792 | SUI | 1 | 0 | * | | | | | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 4 | | Eriksen, Flemming | 1871 | SUI | 1 | 0 | | * | | | | 0 | 1 | 2 | 4 | 2 |
| 5 | | Thieme, Linus | 1913 | SUI | 1 | | | | * | 0 | | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 6 | | Richter, Daniel | 1936 | SUI | | | | | 1 | * | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7,5 |
| 7 | | Priewasser, Jörg | 2079 | SUI | | | | | | 0 | * | 0 | | 0 | 9 | 0 |
| 8 | | Hofer, Maximilian | 2137 | AUT | | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | * | | 4,5 | 2 | 6,25 |
| 9 | | Bestehorn, Markus Daniel | 1849 | SUI | | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | * | 2 | 5 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|