Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie M

Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/03/31 đến 2027/01/19
Rating trung bình / Average age1970 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:15:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg

Giải/ Nội dungKategorie M, Kategorie A, Kategorie B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789ĐiểmHạng HS1 
1Rudolf, Arthur1777SUI*0000080
2Snuverink, Jochem2379NED1*11½14,517,25
3Perego, Jonas Gion1792SUI10*00160
4Eriksen, Flemming1871SUI10*01242
5Thieme, Linus1913SUI1*000170
6Richter, Daniel1936SUI1*111437,5
7Priewasser, Jörg2079SUI0*0090
8Hofer, Maximilian2137AUT½11101*4,526,25
9Bestehorn, Markus Daniel1849SUI01010*252

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)