Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie M Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:15:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg
| Giải/ Nội dung | Kategorie M, Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Thieme, Linus | | Số thứ tự | 5 | | Rating | 1913 | | Rating quốc gia | 1915 | | Rating quốc tế | 1913 | | Hiệu suất thi đấu | 1732 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 1 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Brugg | | Số ID quốc gia | 23816 | | Số ID FIDE | 1343521 | | Năm sinh | 2001 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 6 | | Richter, Daniel | 1936 | SUI | Baden Sg | 4 | |
| 2 | 1 | 7 | | Priewasser, Jörg | 2079 | SUI | Brugg | 0 | |
| 3 | 3 | 8 | | Hofer, Maximilian | 2137 | AUT | Brugg | 4,5 | |
| 4 | 2 | 9 | | Bestehorn, Markus Daniel | 1849 | SUI | Brugg | 2 | |
| 5 | 2 | 1 | | Rudolf, Arthur | 1777 | SUI | Brugg | 0 | |
| 6 | 3 | 2 | | Snuverink, Jochem | 2379 | NED | Baden Sg | 4,5 | |
| 7 | 1 | 3 | | Perego, Jonas Gion | 1792 | SUI | Brugg | 1 | |
| 8 | 4 | 4 | | Eriksen, Flemming | 1871 | SUI | Brugg | 2 | |
| 9 | 5 | - | | miễn đấu | - | - | | - | - 0 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|